Voi đú, chó cũng đú, chuột chù cũng nhảy quanh
Direct English translation
The elephant frolics, the dog also frolics, and the shrew also jumps around.
Equivalent English version
Monkey see, monkey do
Giải thích tiếng Việt
Chỉ thói đua đòi, bắt chước theo người khác một cách lố bịch, không biết tự lượng sức nên thành kệch cỡm. Cách nói thêm hình ảnh “nhảy quanh” nhấn mạnh sự a dua, xô bồ, thấy người ta làm gì cũng hùa theo.
English explanation
Criticizes people who imitate others in a ridiculous, pretentious way without knowing their own limits. The wording with “jumps around” adds a sense of noisy, restless joining in just because others are doing it.
Variants
- Voi đú chó đú, chuột chù cũng nhảy cẫng
- Bầu leo, dây bí cũng leo
- Bò đông đúc, ngựa cũng đông đúc
- Cá nhảy, ốc cũng nhảy
- Dây lang bò, rau muống cũng bò
- Húng mọc, tía tô cũng mọc
- Ngựa lồng, cóc cũng lồng
- Mành treo, chiếu rách cũng treo
- Phượng hoàng đua, chim sẻ cũng đua
- Thấy trâu đầm, bò cũng nhảy xuống ao
- Thuyền đua, bánh lái cũng đua
- Voi đú chó đú, lợn sề cũng hộc
- Voi đú khỉ đú, chuột chù cũng chạy quanh
- Voi rú, lợn sề cũng hộc
- Voi rú, lợn sề cũng hồng hộc
- Cá giấy, ốc cũng giấy
- Húng mọc, tử tô cũng mọc
- Màn treo, lưới rách cũng treo
- Màn treo, chiếu rách cũng treo
- Thuyền đua lái cũng đua
- Thuyền đua chèo lái cũng đua
- Thuyền đua thì lái cũng đua
- Voi đú, khỉ cũng đú, chuột chù nhảy quanh